jug band

jug band

A jug band plays cheerful music in the park.

Định nghĩa

Danh từ: Ban nhạc sử dụng các nhạc cụ ngẫu hứng, thường bao gồm các vật dụng gia đình như bình (jug), thớt giặt (washboard), kèn kazoo các nhạc cụ tự chế khác.

dụ sử dụng
  • (Ban nhạc jug band đã chơi một giai điệu sôi động tại hội chợ đường phố.)
  • (Họ thành lập một ban nhạc jug band để biểu diễn các bài hát dân ca truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a jug band": thành viên của một ban nhạc jug band.
    • She has been in a jug band for over a decade. ( ấy đã là thành viên của một ban nhạc jug band trong hơn một thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Jug band music (n): thể loại nhạc do ban nhạc jug band biểu diễn, thường nhịp điệu vui tươi âm thanh mộc mạc.
    • Jug band music became popular in the 1920s. (Nhạc jug band trở nên phổ biến vào những năm 1920.)
Từ đồng nghĩa
  • Skiffle band: ban nhạc chơi nhạc skiffle, tương tự jug band, cũng sử dụng nhạc cụ tự chế.
  • Folk band: ban nhạc dân ca, có thể dùng nhạc cụ truyền thống hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "jug band".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "jug band".)